phút chốc

Học thuật
Thân thiện
phút chốc

Trong phút chốc, bầu trời tối sầm và mưa bắt đầu rơi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng thời gian rất ngắn, thoáng qua: "phút chốc" chỉ một khoảnh khắc ngắn ngủi, diễn ra kết thúc rất nhanh, thường gợi cảm giác về sự mong manh, tạm thời của thời gian hoặc sự việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cuộc đời con người chỉ phút chốc so với lịch sử.
    • Mọi chuyện vui buồn rồi cũng qua đi trong phút chốc.
    • Anh ấy đã quyết định trong phút chốc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chỉ trong phút chốc": dùng để nhấn mạnh một sự việc xảy ra cực kỳ nhanh chóng.
    • Cơn giận của ấy đến rồi đi chỉ trong phút chốc.
  • "phút chốc lát": một biến thể nhấn mạnh hơn nữa tính chất ngắn ngủi, thoáng qua (thường dùng trong văn chương).
    • Hạnh phúc phút chốc lát, đời người dài lâu.
Biến thể từ gần giống
  • Phút (danh từ): đơn vị thời gian bằng 60 giây; cũng có thể chỉ khoảnh khắc ngắn.
  • Chốc lát (danh từ): khoảng thời gian rất ngắn (đồng nghĩa với "phút chốc").
  • Thoáng chốc (danh từ): khoảng thời gian diễn ra rất nhanh, thoáng qua.
Từ đồng nghĩa
  • Giây lát: khoảng thời gian rất ngắn (giây lát).
  • Chớp nhoáng: diễn ra nhanh như chớp.
  • Thoáng qua: diễn ra rất nhanh rồi mất đi.
Từ trái nghĩa
  • Lâu dài: kéo dài trong thời gian dài.
  • Vĩnh viễn: mãi mãi, không bao giờ thay đổi.
  • Trường tồn: tồn tại lâu dài qua thời gian.
Thành ngữ liên quan
  • "Phút chốc đã thành người thiên cổ": diễn tả sự ra đi đột ngột, nhanh chóng của một đời người.
  • "Phù du phút chốc": cuộc đời hay sự vật ngắn ngủi, chóng tàn như con phù du (một loài côn trùng sống rất ngắn).
phút chốc

Trong phút chốc, bầu trời tối sầm và mưa bắt đầu rơi.

  1. Nh. Phút, ngh.2.